genus neoceratodus

genus neoceratodus

A scientist carefully studies a preserved specimen of genus Neoceratodus in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Neoceratodus: "genus neoceratodus" một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi (genus) của loài phổi Úc (Australian lungfishes) còn tồn tại đến ngày nay. Đây một nhóm cổ đại, được coi hóa thạch sống, chỉ một loài duy nhấtNeoceratodus forsteri.
dụ sử dụng
  • (Chi Neoceratodus chi duy nhất còn sống của phổi Úc.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chi Neoceratodus để hiểu về sự tiến hóa của động vật xương sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Within the genus neoceratodus": trong phạm vi chi Neoceratodus.
    • Within the genus neoceratodus, only one species has been identified. (Trong phạm vi chi Neoceratodus, chỉ một loài duy nhất được xác định.)
Biến thể từ gần giống
  • Neoceratodus (danh từ riêng): tên khoa học của chi này, thường được viết hoa.
    • Neoceratodus is a primitive fish. (Neoceratodus một loài nguyên thủy.)
  • Neoceratodontidae (danh từ): họ phổi Úc, bao gồm chi Neoceratodus.
    • The family Neoceratodontidae includes the genus neoceratodus. (Họ Neoceratodontidae bao gồm chi Neoceratodus.)
Từ đồng nghĩa
  • Australian lungfish genus: chi phổi Úc.
  • Living fossil genus: chi hóa thạch sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan
  • "Living fossil": hóa thạch sống, thường dùng để chỉ các loài như phổi thuộc genus neoceratodus.
    • The genus neoceratodus is often called a living fossil. (Chi Neoceratodus thường được gọi là hóa thạch sống.)